風邪をひく
かぜをひく
kazewohiku
thông dụng
Cách viết khác: 風邪を引く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to catch a cold
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ジョンは先週ひどい風邪をひいた。
John had a bad cold last week.
かぜをひく
kazewohiku
Cách viết khác: 風邪を引く
1.to catch a cold
John had a bad cold last week.