Kaori Dict

風船

ふうせん

fuusen

N2

Âm Hán-Việt: PHONG THUYỀN

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.bóng bay; bóng khí
  1. danh từ

    1.balloon (toy or decoration)

  2. danh từdated term

    2.balloon (hot-air or gas)

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The balloon went up in the sky.

  • I want the red balloon.

  • The balloon popped.

  • She pricked the balloon.

  • Water balloons are very cheap.

  • The balloon popped.

  • Tom blew up the balloon.

  • The balloon was caught in the tree.

  • Tom filled the water balloon.

  • Kids really want balloons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風船 (ふうせん) — bóng bay; bóng khí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict