Kaori Dict

風紀

ふうき

fuuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHONG KỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public morals; discipline; rules governing social behavior

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Public morals have been corrupted in this town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風紀 (ふうき) — public morals; discipline; rules governing social behavior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict