富貴
ふうき
fuuki
thông dụng
Âm Hán-Việt: PHÚ QUÝ
Cách đọc khác: ふっき
意味Nghĩa
- 1.giàu có; danh vọng
- tính từ đuôi なdanh từ
1.riches and honours (honors); wealth and rank
ふうき
fuuki
Âm Hán-Việt: PHÚ QUÝ
Cách đọc khác: ふっき
1.riches and honours (honors); wealth and rank