Kaori Dict

神風

かみかぜ

kamikaze

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẦN PHONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.divine wind (esp. a typhoon thought to have protected Japan from a Mongolian invasion in the 13th century)

  2. danh từ

    2.kamikaze

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神風 (かみかぜ) — divine wind (esp. a typhoon thought to have protected Japan from a Mongolian invasion in the 13th century) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict