Kaori Dict

振り

ふり

furi

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.cách làm; phong cách; cách cư xử
  1. danh từlượng từ

    1.swing; shake; sweep; wave; wag

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.appearance; behaviour; behavior

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.pretence; pretense; (false) show; pretending

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    4.(a customer) coming to restaurant, ryokan, etc. without a reservation or introduction

  5. danh từ

    5.postures (of a dance)

  6. danh từthường viết bằng kana

    6.lead in (to a joke, question, etc.); setup

    usu. written as フリ in comedy contexts

  7. danh từ

    7.unsewn part of a hanging sleeve on a traditional Japanese woman's garment

  8. lượng từ

    8.counter for swords, blades, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì.

    I affected not to understand what he was saying.

  • Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy.

    She's faking sleep. That's why she's not snoring.

  • "Tom này, cậu đang giả vờ ngủ có đúng không?" "Đâu có, tớ đang ngủ." "Người đang ngủ sao mà trả lời được?"

    "Tom, you're pretending to be asleep, aren't you?" "No, I'm asleep." "A sleeping person shouldn't be able to answer, you know?"

  • Learn wisdom from the faults of others.

  • I pretended to be asleep.

  • Don't pretend you don't know.

  • He pretended to be asleep.

  • I pretended to cry.

  • I pretended to be working.

  • He pretended to be a doctor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振り (ふり) — cách làm; phong cách; cách cư xử | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict