Kaori Dict

不利

ふり

furi

N3

Âm Hán-Việt: BẤT LỢI

JLPT N3 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.bất thuận; bất thuận lợi
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.disadvantage; handicap; unfavorable position

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This evidence was against him.

  • Appearances are against her.

  • The odds are against us.

  • The judgement went against him.

  • The judgement was against him.

  • The evidence was against me.

  • The judgement went against the government.

  • His nationality counted against him.

  • The war went against the country.

  • Everything is against us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不利 (ふり) — bất thuận; bất thuận lợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict