Kaori Dict

Chấn · Chân

shake · wave · wag · swing

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#614 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
zhen4
Tiếng Hàn

shake · wave · wag · swing

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひさしぶりhisashiburi

đã lâu; lâu rồi; lâu không gặp

N4
ふりfuri

cách làm; phong cách; cách cư xử

N3
ふるfuru

lắc; rắc; ném; từ chối

N3
しんこうshinkouCHẤN HỨNG

khuyến khích; phát triển

N3
ぶりburi

cách; phong cách; cách làm

N2
ふりがなfurigana

chữ furigana; ký hiệu đọc

N2
ふりむくfurimuku

quay mặt; lật mặt

N2
ふるまうfurumau

cư xử; hành xử; tiếp đãi

N2
ふりかえるfurikaeru

nhìn lại; suy ngẫm; quay đầu

N1
しんどうshindouCHẤN ĐỘNG

rung động; dao động

N1
みぶりmiburi

cử chỉ; động tác

N1
ふしんfushinBẤT CHẤN

suy giảm

N1
ゆさぶるyusaburu

lắc lư; làm rung; khuấy động

N1
ふりだしfuridashi

điểm khởi đầu; bắt đầu; phát hành; gieo

N1
くちぶりkuchiburi

cách nói; giọng nói

thông dụng
さんしんsanshinTAM CHẤN

ba cú đánh

thông dụng
てぶりteburi

cử chỉ; động tác tay

thông dụng
ふりまわすfurimawasu

ento wield; to brandish; to flourish; to wave (about); to swing · to display (one's knowledge); to show off

thông dụng
ふりこむfurikomu

ento make a payment via bank deposit transfer · to discard another player's winning tile

thông dụng
ふりきるfurikiru

ento shake off; to shake free from · to swing completely (bat, club, etc.); to take a full swing

thông dụng
しんぷくshinpukuCHẤN BỨC

enamplitude (of vibration) · (degree of) instability; volatility; fluctuation; variation; swing

thông dụng
みぶるいmiburui

enshivering (with cold); trembling (with fear); shuddering

thông dụng
ふりかえfurikaeCHẤN THẾ

entransfer; switching over; change · money transfer (usu. between accounts held by the same person)

thông dụng
ふりこfuriko

enpendulum

thông dụng
ふりこみfurikomiCHẤN LIÊU

enpayment made via bank deposit transfer · discarding a tile that becomes another player's winning tile

thông dụng
からぶりkaraburi

enswing and a miss · (punching and) failing to make contact

thông dụng
ふりつけfuritsuke

enchoreography; dance composition; dance coaching

thông dụng
ゆさぶりyusaburi

enshaking; jolting · shaking up (e.g. one's adversary); flustering (someone)

thông dụng
だつさんしんdatsusanshinĐOẠT TAM CHẤN

enstriking a batter out

thông dụng
ふるまいfurumai

enbehavior; behaviour; conduct · entertainment; treat; feast; banquet

thông dụng
おひさしぶりohisashiburi

enit's been a long time; long time no see

thông dụng
はぶりhaburi

eninfluence; power · flapping of wings

さげふりsagefuri

enplummet; plumb bob

かしんkashinGIA CHẤN

enexcitation

わりふりwarifuri

enallocation; assignment; allotment

わりふるwarifuru

ento assign; to allot; to divide among; to distribute; to prorate; to assess; to apportion; to allocate

ひさしぶりにhisashiburini

enafter a long time; for the first time in a while

ひさかたぶりhisakataburi

enlong time (since the last time); first in a long time

きょうしんkyoushinCỘNG CHẤN

enresonance; sympathetic vibration

つとめぶりtsutomeburi

enassiduity; conduct

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振 (Chấn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict