Kaori Dict

振込

ふりこみ

furikomi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHẤN LIÊU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.payment made via bank deposit transfer

  2. danh từmahjong

    2.discarding a tile that becomes another player's winning tile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We will make the payment by bank transfer.

  • I will go to the back and deposit some money.

  • Enclosed is a copy of the bank transfer receipt.

  • The customer is responsible for bank transfer processing fees. We thank you for your understanding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振込 (ふりこみ) — payment made via bank deposit transfer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict