お久しぶり
おひさしぶり
ohisashiburi
thông dụng
Cách viết khác: お久し振り
意味Nghĩa
- 1.đã lâu không gặp; đã lâu rồi
- cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)
1.it's been a long time; long time no see
おひさしぶり
ohisashiburi
Cách viết khác: お久し振り
1.it's been a long time; long time no see