Kaori Dict

振り仮名

ふりがな

furigana

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.chữ furigana; ký hiệu đọc
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.furigana; kana printed above or next to kanji to indicate pronunciation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I added furigana.

  • Please add furigana to the kanji.

  • I'm looking for an easy-to-read manga with furigana.

  • Be careful when writing this kanji's furigana. It's easy to get it wrong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振り仮名 (ふりがな) — chữ furigana; ký hiệu đọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict