振り切る
ふりきる
furikiru
thông dụng
Cách viết khác: 振切る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to shake off; to shake free from
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to swing completely (bat, club, etc.); to take a full swing
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
3.to break off from (pursuer); to pull away
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
4.to reject (request); to ignore
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 囚人は連行していた看守の手を振り切って脱走した。
The prisoner broke away from the guards who were holding him.