Kaori Dict

振り切る

ふりきる

furikiru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to shake off; to shake free from

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to swing completely (bat, club, etc.); to take a full swing

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to break off from (pursuer); to pull away

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    4.to reject (request); to ignore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prisoner broke away from the guards who were holding him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振り切る (ふりきる) — to shake off; to shake free from | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict