Kaori Dict

手振り

てぶり

teburi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cử chỉ; động tác tay
  1. danh từ

    1.(hand) gesture; movement of the hand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After only 36 months, Koko could use 184 signs.

  • We communicated through gestures.

  • The tourist tried to order a salami pizza using gestures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手振り (てぶり) — cử chỉ; động tác tay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict