Kaori Dict

共振

きょうしん

kyoushin

Âm Hán-Việt: CỘNG CHẤN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.resonance; sympathetic vibration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By using four types of metal, specific frequency resonance is suppressed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共振 (きょうしん) — resonance; sympathetic vibration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict