Kaori Dict

振動

しんどう

shindou

N1

Âm Hán-Việt: CHẤN ĐỘNG

JLPT N1 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.rung động; dao động
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.oscillation; vibration; swing (e.g. of a pendulum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This smart pillow vibrates when you snore.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振動 (しんどう) — rung động; dao động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict