Kaori Dict

神童

しんどう

shindou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẦN ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.child prodigy; infant genius; wonder child

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He truly is a prodigy.

  • Tom was a prodigy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神童 (しんどう) — child prodigy; infant genius; wonder child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict