Kaori Dict

新道

しんどう

shindou

Âm Hán-Việt: TÂN ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new road

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The villagers supported a new road.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新道 (しんどう) — new road | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict