Kaori Dict

振り込む

ふりこむ

furikomu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to make a payment via bank deposit transfer

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từmahjong

    2.to discard another player's winning tile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please transfer 450 dollars to my account.

  • Whose account should I transfer the money to?

  • Please credit my account for the returned item.

  • Could I please receive by Monday, as a fax or an email attachment, a receipt for the bank transfer?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振り込む (ふりこむ) — to make a payment via bank deposit transfer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict