Kaori Dict

振興

しんこう

shinkou

N3

Âm Hán-Việt: CHẤN HỨNG

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.khuyến khích; phát triển
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.promotion; encouragement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government started a program to promote industry.

  • The government has taken measures to promote domestic industry.

  • Local finance are bankrolling the industrial promotion program.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振興 (しんこう) — khuyến khích; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict