Kaori Dict

新興

しんこう

shinkou

N3

Âm Hán-Việt: TÂN HỨNG

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.mới nổi; phát triển
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rising; developing; emergent; burgeoning; new

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oomoto can be included among the new religions of Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新興 (しんこう) — mới nổi; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict