Kaori Dict

羽振り

はぶり

haburi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.influence; power

  2. danh từcổ

    2.flapping of wings

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has known better days.

  • He has seen better days.

  • He has seen better days.

  • She must have seen better days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽振り (はぶり) — influence; power | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict