Kaori Dict

揺さぶる

ゆさぶる

yusaburu

N1

JLPT N1 · Bài 123

Nghĩa

  1. 1.lắc lư; làm rung; khuấy động
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to shake; to jolt; to rock; to swing; to sway

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to shake (e.g. the political world); to disturb; to shock; to upset

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từbaseball

    3.to put off a batter (by varying one's type of pitch)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The earthquake suddenly shook the buildings.

  • A strong yen is shaking the economy.

  • Love songs move me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺さぶる (ゆさぶる) — lắc lư; làm rung; khuấy động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict