Kaori Dict

振替

ふりかえ

furikae

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHẤN THẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.transfer; switching over; change

  2. danh từ

    2.money transfer (usu. between accounts held by the same person)

  3. danh từviết tắt

    3.postal transfer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Therefore, we try to persuade people not to have cash, to have money electronically transferred.

  • I'd like a money order for ten dollars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振替 (ふりかえ) — transfer; switching over; change | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict