Kaori Dict

振る舞う

ふるまう

furumau

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.cư xử; hành xử; tiếp đãi
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to behave; to conduct oneself; to act

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to treat (someone) to (food or drink); to entertain (e.g. to lunch)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sao bạn lại giả vờ không quen biết tôi?

    Why are you acting like you don't know me?

  • Anh ấy đã cố tỏ ra tích cực, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy đang đau khổ đến nhường nào.

    He tried to act cheerfully, but we all knew how sad he felt.

  • She treated me to a cup of tea.

  • If you are a student, behave as such.

  • Act your age.

  • He carries himself regally.

  • He acquitted himself well.

  • He acted fairly towards me.

  • He acts his age.

  • He behaved himself like a man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振る舞う (ふるまう) — cư xử; hành xử; tiếp đãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict