Kaori Dict

振幅

しんぷく

shinpuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHẤN BỨC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.amplitude (of vibration)

  2. danh từ

    2.(degree of) instability; volatility; fluctuation; variation; swing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mean value of the frequency decreases with increasing amplitude.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振幅 (しんぷく) — amplitude (of vibration) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict