Kaori Dict

久しぶりに

ひさしぶりに

hisashiburini

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.after a long time; for the first time in a while

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After a long absence he came back.

  • Yes, thanks. Recently I've been roughing it so I was able to get a proper sleep for the first time in a while.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久しぶりに (ひさしぶりに) — after a long time; for the first time in a while | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict