Kaori Dict

貴族

きぞく

kizoku

N1

Âm Hán-Việt: QUÝ TỘC

JLPT N1 · Bài 48

Nghĩa

ennoble, aristocratNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.nobility; aristocracy; peerage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He springs from a noble family.

  • He was created a peer.

  • He's a genuine aristocrat.

  • The king created him a peer.

  • This park used to be a hunting ground for a noble family.

  • I admire his aristocratic manners.

  • He was a so-called aristocrat by birth.

  • Nancy comes from what we call the aristocracy.

  • The aristocrat clings to the glory of his past.

  • His dress somehow gives an aristocratic impression.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴族 (きぞく) — noble, aristocrat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict