起伏
きふく
kifuku
N1
Âm Hán-Việt: KHỞI PHỤC
意味Nghĩa
enundulationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.undulation
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.ups and downs; highs and lows
きふく
kifuku
Âm Hán-Việt: KHỞI PHỤC
enundulationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.undulation
2.ups and downs; highs and lows