Kaori Dict

起伏

きふく

kifuku

N1

Âm Hán-Việt: KHỞI PHỤC

JLPT N1 · Bài 48

Nghĩa

enundulationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.undulation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.ups and downs; highs and lows

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起伏 (きふく) — undulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict