Kaori Dict

几帳面

きちょうめん

kichoumen

N1

Âm Hán-Việt: CƠ TRƯỚNG DIỆN

JLPT N1 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.cơ trương diện; cẩn thận; tỉ mỉ; chính xác
  1. tính từ đuôi な

    1.methodical; precise; meticulous; scrupulous; regular; punctual

  2. danh từ

    2.wooden post that has been carved to have a rounded corner with grooves running along either side of it

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is exact in money matters.

  • I'm fussy.

  • He is a methodical person.

  • I think it is surprisingly precise.

  • My father is exact in money matters.

  • She is very exact in her job.

  • Tom is very methodical in the way he does his work.

  • Being a very particular person he always ties up loose ends whatever he does.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几帳面 (きちょうめん) — cơ trương diện; cẩn thận; tỉ mỉ; chính xác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict