几
Cơ · Kỷ
table · table enclosure · table or windy radical (no. 16)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- きにょう
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 2
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 16
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- ji1, ji3
- Tiếng Hàn
- 궤
table · table enclosure · table or windy radical (no. 16)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cơ trương diện; cẩn thận; tỉ mỉ; chính xác
N1
trên bàn; lý thuyết
thông dụng
enarmrest · desk; table
enscreen
encamp stool; folding stool
enword of respect added to the addressee's name on a letter · under the desk
endesk
enfolding bench at the front of traditional townhouses
enfolding bench at the front of traditional townhouses
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).