Kaori Dict

机上

きじょう

kijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CƠ THƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.trên bàn; lý thuyết
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.on the desk

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.theoretical; academic; armchair (e.g. plan); desktop; paper; not yet implemented

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are some things you can't learn from books.

  • What you are saying is nothing but building a castle in the air.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机上 (きじょう) — trên bàn; lý thuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict