Kaori Dict

机下

きか

kika

Âm Hán-Việt: CƠ HẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.word of respect added to the addressee's name on a letter

  2. danh từ

    2.under the desk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机下 (きか) — word of respect added to the addressee's name on a letter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict