Kaori Dict

求婚

きゅうこん

kyuukon

Âm Hán-Việt: CẦU HÔN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.marriage proposal; courtship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anne accepted Henry's proposal.

  • She turned down his proposal.

  • She yielded in his proposal.

  • She accepted his hand in marriage.

  • I'm going to propose to her.

  • Her suitors were all after her money.

  • Some smart alecks cut in when I was asking her to marry me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求婚 (きゅうこん) — marriage proposal; courtship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict