Kaori Dict

逸球

いっきゅう

ikkyuu

Âm Hán-Việt: DẬT CẦU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.muffed ball

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逸球 (いっきゅう) — muffed ball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict