Kaori Dict

眼球

がんきゅう

gankyuu

N1

Âm Hán-Việt: NHÃN CẦU

JLPT N1 · Bài 44

Nghĩa

eneyeballNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.eyeball

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it safe to eat a pig's eyeball?

  • I don't think color blindness can be cured since it's a distortion in the eye.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼球 (がんきゅう) — eyeball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict