Kaori Dict

直球

ちょっきゅう

chokkyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỰC CẦU

Nghĩa

  1. danh từbaseball

    1.straight ball (pitch)

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.direct (e.g. question); blunt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I recommend giving it to them straight, don't waffle your way around the subject.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直球 (ちょっきゅう) — straight ball (pitch) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict