Kaori Dict

地球上

ちきゅうじょう

chikyuujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊA CẦU THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.on Earth; on the earth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are many cultures on Earth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地球上 (ちきゅうじょう) — on Earth; on the earth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict