Kaori Dict

球技

きゅうぎ

kyuugi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẦU KỸ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.môn thể thao bóng; trò chơi bóng
  1. danh từ

    1.ball game (e.g. baseball, tennis, soccer)

  2. danh từdated term

    2.billiards

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ball games, such as basketball and ping-pong, are usually played indoors.

  • I play many ball games; baseball, basketball, and so on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球技 (きゅうぎ) — môn thể thao bóng; trò chơi bóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict