Kaori Dict

球界

きゅうかい

kyuukai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẦU GIỚI

Nghĩa

  1. 1.thế giới bóng chày; cộng đồng bóng chày
  1. danh từ

    1.the baseball world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球界 (きゅうかい) — thế giới bóng chày; cộng đồng bóng chày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict