Kaori Dict

休会

きゅうかい

kyuukai

Âm Hán-Việt: HƯU HỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.adjournment; recess

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Congress went into recess.

  • I move that the meeting adjourn.

  • The Diet will go into recess next week.

  • The Diet will adjourn for three months.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休会 (きゅうかい) — adjournment; recess | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict