Kaori Dict

打球

だきゅう

dakyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẢ CẦU

Nghĩa

  1. danh từsports

    1.hitting (a ball with a bat, racket, golf club, etc.); batting; batted ball; struck ball

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is often difficult to see if a ball is in or out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打球 (だきゅう) — hitting (a ball with a bat, racket, golf club, etc.); batting; batted ball; struck ball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict