Kaori Dict

飛球

ひきゅう

hikyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHI CẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fly (ball)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The left fielder ran hard and caught the long fly.

  • The universe on the earth is constituted of atoms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛球 (ひきゅう) — fly (ball) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict