Kaori Dict

まり

mari

N1

Âm Hán-Việt: CÚC

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.bóng
  1. danh từ

    1.ball (for sport, games, etc.)

  2. danh từ

    2.kemari; type of football played by courtiers in ancient Japan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xe buýt có dừng ở đây không vậy ?

    Does the bus stop here?

  • You! In that car over there! Stop!

  • I think that this is a sunny spot.

  • The wind drifted the snow.

  • The car was stuck in the mud.

  • Mariya Takeuchi sings this song.

  • Mary said that she liked rain.

  • Mari has been in Hungary.

  • The bus stops outside my house.

  • Marilla was speechless with horror.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞠 (まり) — bóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict