Kaori Dict

Cúc

ball

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 177
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ju2, ju1
Tiếng Hàn

ball

Từ chứa chữ này · dễ trước

まりmariCÚC

bóng

N1
てまりtemariTHỦ CẦU

entraditional Japanese handball (game)

ゴムまりgomumari

enrubber ball

けまりkemariXÚC CÚC

enkemari; type of football played by courtiers in ancient Japan

きっきゅうじょkikkyuujoCÚC CUNG NHƯ

endeferential; humble; reverent; respectful

きくもんkikumonCÚC VẤN

enquestioning (someone) about a crime; interrogation

すいきくsuikikuSUY CÚC

eninvestigating (e.g. a criminal)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞠 (Cúc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict