Kaori Dict

牛乳

ぎゅうにゅう

gyuunyuu

N5

Âm Hán-Việt: NGƯU NHŨ

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.sữa bò
  1. danh từ

    1.(cow's) milk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sữa bị thiu rồi.

    The milk has gone bad.

  • Bạn có sữa không?

    Do you have some milk?

  • Hãy cho tôi nhiều sữa.

    Please give me a cup of milk.

  • Bò cho chúng ta sữa.

    Cows supply us with milk.

  • Tom không thích sữa.

    Tom doesn't like milk.

  • The cow supplies us with milk.

  • I drank some milk.

  • I can't drink milk.

  • Give me some milk.

  • Is there any milk left?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛乳 (ぎゅうにゅう) — sữa bò | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict