Kaori Dict

汚い

きたない

kitanai

N5

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.bẩn; dơ; bẩn thỉu; lộn xộn
  1. tính từ đuôi い

    1.dirty; filthy; foul; unclean

  2. tính từ đuôi い

    2.disordered; messy; untidy; poor (e.g. handwriting)

  3. tính từ đuôi い

    3.indecent (language, etc.); dirty; vulgar; coarse

  4. tính từ đuôi い

    4.dastardly; mean; base; underhanded

  5. tính từ đuôi い

    5.stingy; greedy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.

    The dirty boy turned out to be a prince in disguise.

  • Jack played a dirty trick on me.

  • Is it dirty?

  • You have dirty hands.

  • It's a dirty trick.

  • You have dirty hands.

  • My shoes are dirty.

  • This plate is dirty.

  • His room is untidy.

  • Tom's room is dirty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汚い (きたない) — bẩn; dơ; bẩn thỉu; lộn xộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict