Kaori Dict

ki

N5

Âm Hán-Việt: MỘC

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.cây; gỗ
  1. danh từ

    1.tree; shrub; bush

  2. danh từ

    2.wood; timber

  3. danh từ

    3.wooden clappers (signalling the beginning or end of a performance)

    usu. written as 柝

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thấy cây mà chẳng thấy rừng.

    You can't see the forest for the trees.

  • Nhân vô thập toàn.

    Even the worthy Homer sometimes nods.

  • Giấy được làm từ gỗ.

    Paper is made from wood.

  • Trông quả biết cây.

    A tree is known by its fruit.

  • Cô ấy rơi từ trên cây xuống.

    She fell from the tree.

  • Đây là một cây chanh.

    This is a lemon tree.

  • Cái cây này có màu đỏ và rất đẹp.

    This tree is red and beautiful.

  • Đây là một cây chanh.

    This is a lime tree.

  • Trông quả biết cây.

    A tree is known by its fruit.

  • Cái hộp đó được làm từ gỗ.

    The box is made of wood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木 (き) — cây; gỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict