Kaori Dict

ki

N4

Âm Hán-Việt: KHÍ

JLPT N4 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.tinh thần; tâm trạng
  1. danh từ

    1.spirit; mind; heart

  2. danh từ

    2.nature; disposition

  3. danh từ

    3.intention; mind; will; motivation

    oft. after a verb

  4. danh từ

    4.mood; feelings

  5. danh từ

    5.consciousness

  6. danh từ

    6.care; attention; consideration; worry

  7. danh từ

    7.interest

  8. danh từ

    8.(the) air; atmosphere

  9. danh từ

    9.ambience; atmosphere (of); air (of); mood

  10. danh từ

    10.fragrance; aroma; flavour; taste

  11. danh từ

    11.qi (in traditional Chinese philosophy and medicine); chi; ki

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ tôi không có hứng.

    I'm not in the mood.

  • Bạn thỏa mãn chưa?

    Are you satisfied?

  • Cẩn thận với đàn ông đấy.

    Let's be careful about men.

  • Tôi cảm thấy muốn ăn gì đó.

    I feel like eating something.

  • Hãy chú ý đến cách ăn nói.

    Watch your language.

  • Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.

    I hate strong-minded women.

  • Hình như tôi có nghe qua cái đó ở đâu rồi thì phải.

    That rings a bell.

  • Bạn có thấy phiền không nếu phải chờ một vài phút?

    Do you mind waiting for a minute?

  • Tôi đã ngủ rất ngon. Sau đó tôi thấy thoải mái.

    I slept well, after which I felt much better.

  • Mình nên tự lo cho bản thân mình.

    One should take care of oneself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気 (き) — tinh thần; tâm trạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict