第3課/N4 · Bài 3
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nút, mềm
- 2
nhặt; tìm; chọn
- 3
đang có
- 4
tinh thần; tâm trạng
- 5
so sánh; so đo
- 6
hầu hết; gần như; phần lớn
- 7
định hướng, ý định
- 8
gia ông; ngoại ô
- 9
không dùng; vô ích; không được
- 10
bán hàng; khu bán
- 11
năm mới; ngày đầu năm
- 12
enrule, regulation
- 13うんun
đúng; vâng; hừ; ừ; ừm
- 14
enpronunciation
- 15
nướng; chiên; cháy
- 16
mái nhà; mái trên; mái nhà
- 17
thiếu phép; xin lỗi
- 18
rác; rác thải; phế liệu
- 19
Châu Phi
- 20
dấu; điểm số
例文Câu ví dụ trong bài
- 柔らかい風が柔らかく木立に触れた。
The wind gently kissed the trees.
- 拾う拾った者が持ち主。
Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.
- 御座いますお預けになる荷物はございますか。
Do you have any bags to check?
- 気気がのらないな。
Bây giờ tôi không có hứng.
- 比べる私の足はあなたと比べて小さい。
Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.
- 殆ど誤植のない本などほとんどない。
Hầu như không có quyển sách nào là không bị in sai.
- 積もり私は来年留学するつもりです。
Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.
- 郊外東京の郊外に住む両親や弟は大震災で死んだ。
Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.
- 駄目彼はダメ人間だ。
Anh ấy là một kẻ thất bại.
- 売り場いいえ、切符売場で買わなければなりません。
Không, anh phải mua vé ở quầy bán.