Kaori Dict

売り場

うりば

uriba

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.bán hàng; khu bán
  1. danh từ

    1.selling area; counter; section; department; sales floor

  2. danh từ

    2.favorable time to sell; good time to sell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không, anh phải mua vé ở quầy bán.

    No. You have to buy it at the ticket office.

  • Where is the sanitary section?

  • Where is the ticket window?

  • Where's the ticket counter?

  • Where can I buy a CD?

  • Where is the ticket office?

  • The toy department is on the fifth floor.

  • Where is the XXX department?

  • Where can I buy snacks?

  • Do you have a children's department?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売り場 (うりば) — bán hàng; khu bán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict